Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào English in 3 Minutes - Asking "Where did you go to school? Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy!Đây là một trong những bài học ngắn dành cho các bạn tập nghe và nói các câu chào hỏi trong giao tiếp hàng ngày với người Mỹ - Những mánh khóe làm quen mở đầu câu chuyện tạo nên phong cách lịch sự, thân thiện đối với người đối diện cho dù chưa một lần gặp mặt. Trang Chủ Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 7 tháng 10 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 57Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản.Getting Around Using English.(Sử Dụng Anh Ngữ Trong Việc Đi Lại)Baby (Em bé / Trẻ sơ sinh)Walk (Đi bộ)Road (Con đường)1. The baby is walking on the road. (Bé đang đi bộ trên đường.)People (Người ta / công chúng / nhân dân)Commute (Đi lại / Đi nơi này đến nơi khác)Morning (Buổi sáng)2. The people are commuting to work in the morning.(Người ta đang đi làm việc vào buổi sáng.)Student (Học sinh)Take (Dùng phương tiện giao thông nào đó, như lấy xe buýt, đáp tàu lửa ...)Bus (Xe buýt)3. The students are taking the bus.(Các học sinh đang lấy xe buýt)Married couple (Đôi vợ chồng)Drive (Lái xe)Country road (Những con đường chạy xuyên qua các miền quê)4. The married couple is driving on the country road. (Cặp vợ chồng kết đang lái xe trên đường quê.)Passenger (Hành khách)Fly (Bay)Aeroplane. (Phi cơ / máy bay)5. The passengers are flying on the aeroplane.(Những hành khách đang cùng bay trên phi cơ)Quan trọng ở các bài học này là:1. Nhìn!2. Lắng nghe!3. Lặp lại!4. So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày!5. Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 56Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản.Top 20 English Verbs 4 - 20 động từ xếp hạng cao.Woman (Phụ nữ)Think (Suy nghĩ)Answer (Trả lời)1. The woman is thinking about the answer. (Người phụ nữ đang suy nghĩ về câu trả lời.)Boy (Cậu bé / con trai)Feel (Cảm thấy)Sad (Buồn phiền / Không vui)2. The boy feels sad. (cậu con trai cảm thấy buồn.)People (Người ta)Go (Đi)Los Angeles (Thành phố LA tại Mỹ)3. The people are going to Los Angeles.(Người ta đang đi đến thành phố LA.)Girl (Bé gái / con gái)Come (Đến)Video camera (Máy quay phim)4. The girl is coming towards the video camera. (Đứa bé gái đang đi đến máy quay phim.)Operator (Tổng đài viên / người trực điện thoại của một công ty ...)Talk (Nói chuyện)Customer (Khách hàng)5. The operator is talking with a customer. (Nhân viên trực điện thoại đang nói chuyện với khách hàng.)Quan trọng ở các bài học này là: Nhìn! Lắng nghe! Lặp lại! So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày! Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 55Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản.Top 20 English Verbs 3 - 20 động từ xếp hạng cao.Man (Người đàn ông)Decide (Quyết định / Chọn)Light bulb (Bóng điện)1. The man is deciding on a light bulb. (Người đàn ông quyết định để chọn một bóng đèn.)Professor (Giáo sư / Giảng viên đại học.)Explain (Giải thích)Diagram (Sơ đồ)2. The professor is explaining the diagram. (Vị giáo sư đang giải thích sơ đồ.)People (Người ta)Take (Lấy)Strawberry (Trái dâu Tây)3. The people are taking the strawberries.(Người ta đang dùng/lấy dâu tây.)Woman (Người đàn bà)Hold (Giữ/nắm)Globe (Quả địa cầu)4. The woman is holding the globe. (Người phụ nữ đang nắm giữ một quả địa đầu trong tay.)Speaker (Phát ngôn viên)Speak (Nói/phát ngôn)Conference (Hội nghị / Cuộc họp / Bàn thảo)5. The speaker is speaking at the conference. (Phát ngôn viên đang nói chuyện tại hội nghị.)Quan trọng ở các bài học này là: Nhìn! Lắng nghe! Lặp lại! So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày! Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 54Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản.Top 20 English Verbs 2 - 20 động từ xếp hạng cao.Monkey (Con khỉ)Look (Dòm/Nhòm/Ngắm nhìn)Video camera (Máy quay phim)1. The monkey is looking at the video camera. (Con khỉ đang nhìn vào máy quay phim.)Man (Người đàn ông.)Rest (Nghỉ ngơi / thư giãn)Hammock (Chiếc võng)2. The man is resting in the hammock. (Người đàn ông đang nghỉ ngơi trên võng.)Traveler (Người du hành / người đi lại)Wait (Chờ)Train (Xe lửa)3. The traveler is waiting for the train.(Người đi lại đang chờ xe lửa.)Real estate agent (Nhân viên đại diện mua bán bất động sản)Meet (Gặp)Client (Khách hàng)4. The real estate agent is meeting the client (Nhân viên đại diện mua bán bất động sản đang gặp khách hàng.)Man (Người đàn ông)Live (Sống)Sidney - Australia (Thành phố nổi tiếng - Nước Úc)5. The man lives in Sidney, Australia. (Người đàn ông sống ở thành phố Sidney, nước Úc.)Quan trọng ở các bài học này là:1. Nhìn!2. Lắng nghe!3. Lặp lại!4. So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày!5. Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 53Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản.Top 20 English Verbs 1 - 20 động từ xếp hạng cao.Woman (Phụ nữ)Do (Làm)Housework (Việc nhà)1. The woman is doing housework. (Người phụ nữ làm việc nhà / Nội trợ)Chef (Đầu bếp)Make (Làm / Chế biến)Orange juice (Nước cam)2. The chef is making orange juice. (Người dầu bếp làm nước cam)Office worker (Nhân viên văn phòng)Want (Muốn)Doughnut (Bánh ngọt Doughnut)3. The office workers want the doughnut.(Các nhân viên văn phòng muốn ăn bánh ngọt.)Girl (Con gái)Like (Thích)Puppy (Chó con)4. The girl really likes the puppies. (Đứa bé gái đó rất thích mấy chú chó con.)Programmer (Lập trình viên)Use (dùng / sử dụng)Computer (Máy tính)5. The programmer is using the computer. (Lập trình viên đang sử dụng máy tính.)Quan trọng ở các bài học này là:1. Nhìn!2. Lắng nghe!3. Lặp lại!4. So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày!5. Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 52Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản.Relaxing in the Evening - Thư giãn vào buổi tối.Father (Bố / Cha)Return (Quay trở lại)Home (Nhà / gia đình / chổ ở / quê)1. The father returns home. (Người cha trở về nhà.)family (Gia đình)Watch (Xem, coi)Television (Truyền hình)2. !he family is watching television(Cả nhà đang xem truyền hình.)Man (Đàn ông)Shower (Tắm vòi sen)Shower (Phòng tắm)3. The man is showering in the shower (Người đàn ông đang tắm vòi sen trong phòng tắm.)Brother (anh em)Bathe (Ngâm mình trong bồn tắm)Bathtub (Bồn tắm)4. the brothers are bathing in the bath (Hai anh em đang tắm trong bồn tắm.)Baby (Em bé)Sleep (Ngủ)Blanket (Chăn / mền)5. the baby is sleeping on the blanket. (Em bé đang ngủ trên tấm chăn.)Quan trọng ở các bài học này là: Nhìn! Lắng nghe! Lặp lại! So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày! Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 51Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản.Talking About Your Daily Routine - Nói về thói quen hàng ngày của bạn.Boy (Con trai)Morning (Buổi sáng)Wake up (Thức dậy)1. The boy is waking up in the morning. (Cậu bé đang thức dây vào buổi sáng.)Woman (Người phụ nữ)Brush (Đánh/chải răng)Teeth (Răng)2. The woman is brushing her teeth. (Người phụ nữ đang chải/đánh răng.)Girl (Con gái)Wash (Rửa)Face (Mặt)3. The girl is washing her face. (Đứa con gái đang rửa mặt.)Family (Gia đình)Eat (ăn)Breakfast (ăn sáng)4. The family is eating breakfast. (Cả gia đình đang ăn sáng.)Woman (Phụ nữ)Drink (Uống)Water (Nước)5. The woman is drinking water. (Người phụ nữ đang uống nước.)Quan trọng ở các bài học này là: Nhìn! Lắng nghe! Lặp lại! So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày! Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 50Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi về những hoạt động hằng ngày.Daily Activities - Những hoạt động hằng ngày1. Return home (Trở về nhà)The man returns home from work. his family welcomes him - Người đàn ông trở về nhà. Gia đình anh chào đón anh.Hugging and smiling, smiling and hugging. (Vừa ôm vừa mỉm cười mỉm cười và ôm)2. Watch TV (Xem truyền hình)The family is watching television - Cả gia đình đang xem truyền hình.Cheering and celebrating (Cổ vũ và tán dương/ca tụng.)3. Shower (Tắm)The man is showering. - Người đàn ông đang tắm.Rubbing and rinsing, rinsing and rubbing. (Vừa chà xát và vừa rửa.)4. Bath (Tắm)The brothers are bathing. - Hai anh em đang tắm.Splashing and playing, playing and splashing (Vừa chơi và vừa bắn nước tung tóe)5. Go to sleep (Đi ngủ)The girl is about to sleep - Đứa bé gái sắp đi ngủ.getting in and getting adjust. (chui vào mền và chỉnh sửa chỗ nằm.)Quan trọng ở các bài học này là: Nhìn! Lắng nghe! Lặp lại! So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày! Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 49Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi về những hoạt động hằng ngày.Daily Activities - Những hoạt động hằng ngày1. Do work (Làm việc)The woman is working at the office. - Người phụ nữ đang làm việc tại văn phòng.Asking and answer, helping and smiling. (Hỏi và trả lời, giúp đỡ và cười)2. Attend a meeting (Tham dự họp)Everyone in the department is attending a meeting - Mọi người trong khâu/làm cùng một khâu đang tham dự một cuộc họp.Presenting explaining, presenting and speaking (Trình bày giải thích, trình bày và nói)3. Drink coffee (Uống cà phê)The office worker drinks coffee while taking a break. - Người làm việc văn phòng đang uống cà phê trong lúc làm việc.Sipping and relaxing, relaxing and resting. (Nhấm nháp và thư giãn, thư giãn và nghỉ ngơi.)4. make a phone call (Làm một cuộc gọi điện thoại.)The person is making a phone call. - Nhân vật đó đang làm một cuộc gọi điện thoại.Seven, eight, nine, five, four, one, one (7,8,9,5,4,1,1)5. Use a computer (Sử dụng một máy tính)The person is using a computer to write e-mail - Người đó đang sử dụng máy tính để viết điện thư.Typing in reading, reading and typing. (Gõ và đọc, đọc và gõ.)Quan trọng ở các bài học này là: Nhìn! Lắng nghe! Lặp lại! So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày! Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 48Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi về những hoạt động hằng ngày.Daily Activities - Những hoạt động hằng ngày1. Wake up (Thức dậy)The boy wakes up and leaves his bed. - Cậu bé thức dậy và rời khỏi giường.Tossing and turning, rubbing and stretching. (Trằn trọc, cọ xát và duỗi )2. Brush teeth (Đánh răng)The woman is brushing her teeth - Người phụ nữ đang đánh răng của mình.Up and down, side to side (đánh lên và đánh xuống, bên này qua bên kia.)3. Wash face (Rửa mặt)The woman is washing her face. - Người phụ nữ đang rửa mặt của mình.Splashing and rubbing, splashing and rubbing (làm nước tung tóe và chà xát.)4. Eat breakfast (Ăn điểm tâm)The family is eating breakfast together. - Gia đình đang cùng nhau ăn sáng.Eating and talking, eating and drinking (Vừa ăn vừa nói chuyện, vừa ăn vừa uống.)5. Commute to work (Đi làm)The people are commuting to work by train - Người ta đang đi làm bằng xe lửa.Shuffling on, shuffling off. (Bước lên, bước xuống.)Quan trọng ở các bài học này là: Nhìn! Lắng nghe! Lặp lại! So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày! Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 47Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi về các bộ môn thể thao.Sports - Những bộ môn thể thao1. Baseball (Bóng chày)The players are playing baseball. - Các cầu thủ đang chơi bóng chày.Watching and waiting, watching and waiting... crack, ball meets bat. (Nhòm và chờ...bộp, quả banh gặp chày. )2. Ice hockey (Môn bóng gậy cong trên băng, băng cầu)The players are playing ice hockey - Các cầu thủ đang chơi băng cầu.Skating and passing, shooting and skating (Vừa trượt băng vừa giao bóng, vừa bắn bóng vừa trượt băng .)3. Boxing (Đấm bốc)The man is practicing his boxing skills. - Người đàn ông đang luyện võ đấm bốc.Punching and moving, jabbing and punching (Đấm và di chuyển, đấm và đấm.)4.Football (Môn đá bóng ở Mỹ - không phải là môn bóng đá ở VN)The teams are playing football. - Cả đội bóng đang chơi đá bóng.Tackling and missing, running and moving (chận và hụt, chạy và di chuyển )5. Car racing (Đua xe)Cars speed around the auto racing track - Các chiếc xe thì đang tăng tốc trên trường đuaspeeding and braking, braking and speeding.(tăng tốc và thắng.)Quan trọng ở các bài học này là: Nhìn! Lắng nghe! Lặp lại! So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày! Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 45Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi về thời tiết.Weather - Thời tiết1. Sunny (Trời nắng)Today's weather is sunny with occasional clouds - Hôm nay trời nắng thỉnh thoảng có mây.Shinning and warming, warming and shinning. (Trời sáng và ấm, ấm và sáng)2. Rain(Mưa)The rain is falling on the street - Nưa đang rơi trên đường phố.Raining, flashing, pitter-patter (mưa, nhấp nháy, có tiếng đập liên tục.)3. Snow (Tuyết)The snow is falling in the woods - Tuyết đang rơi trên rừng.Drifting and floating (Rơi và bồng bềnh.)4.Cold (Lạnh)The cold man is struggling to stay warm - Người đàn ông bị lạnh đang tìm cách làm cho ấm.Rubbing and blowing, moving and blowing(Chà xát và thổi hơn vào tay, đi lại và thổi hơi)5. Hot (Nóng nực)The sun is heating the hot desert - Mặt trời thiêu đốt sa mạc nóng.Heating and baking, baking and heating.(Nóng như thiêu đốt.)Quan trọng ở các bài học này là: Nhìn! Lắng nghe! Lặp lại! So sánh hình ảnh với sự kiện trong đời sống hàng ngày! Trắc nghiệm kiến thức sau khi học các câu đơn giản!Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 44Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi về thiên tai.Natural Disasters - Thiên tai1. Earthquake (Động đất)The earthquake is shaking the ground. (Trận động đất đang làm rung chuyển mặt đất.)rumbling and tumbling, shaking and quaking (Ầm ầm trong nhào lộn, lúc lắc và rung chuyển.)2. Hurricane (Cơn bão lụt)The hurricane is blowing in from the sea. (Cơn bão lụt đang thổi vào từ phía biển.)Blowing and pouring, blowing and pouring. (Thổi và trút nước xuống.)3. Tornado (Gíó xoáy / Cơn lốc xoáy)The tornado is twisting across the prairie. (Cơn lốc xoáy xoắn xuyên qua cánh đồng.)Twirling and whirling, twisting and turning. (Xoay và xoắn, xoắn và xoay.)4.Thunderstorm (Cơn mưa giông)The thunderstorm is lighting up the dark forest. (Sấm sét đang chiếu sáng khu rừng tối tăm.)Flashing, cracking, striking, rumbling. (Nhấp nháy, rắc rắc, đánh, ầm ầm)5. Flood (Ngập lụt)The jeep is pushing through the flood. (Chiếc xe Jeep đang đẩy qua nước lụt)Pouring, flowing, rushing.(Trút nước xuống, chảy, vội vàng)Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 43Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi các thứ ở bàn ăn.At the Table - Ở bàn ăn1.Hungry (Đói)The woman is hungry. The hungry man is looking for food in the refrigerator (Người đàn bà đang đói bụng. Người đàn ông đang tìm thức ăn trong tủ lạnh)Searching and looking, looking and searching. (Tìm kiếm và dòm ngó, dòm ngó và tìm kiếm)2.Delicious (Ngon)The woman is enjoying delicious pizza. (Người đàn bà đang thưởng thức bánh pizza ngon.)Chewing and chomping. enjoying and savouring. (Nhai và ngoạm. thưởng thức và nhấm nháp)3. Disgusting (Kinh tởm)The man is eating a disgusting snack. (Người đàn ông đang ăn vặt một cách khinh tởm.)Grimacing and chewing, grimacing and chewing. (Nhăn nhó và nhai, nhăn nhó và nhai)4.Thirsty (Khát nước)The thirsty dog is drinking from the pool. (Con chó khát nước đang uống từ hồ tắm.)Lapping and panting, lapping and panting. (Liếm / uống nước bằng lưỡi và lè lưỡi thở hổn hển.)5. Enjoy (Thưởng thức)The family is enjoying the holiday meal. (Một gia đình đang thưởng một bữa ăn trong ngày lễ.)Chatting and talking, talking and enjoying. (trò chuyện và nói chuyện, nói chuyện và thưởng thức .)Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 42Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi của những cảm xúc tíêu cực.Negative Emotions - Những cảm xúc tíêu cực1. Sad (Buồn rầu)The sad teenager is sitting alone. (Một thiếu niên buồn rầu đang ngồi một mình.)Lonely and moping, moping and lonely. (Cô đơn và thất vọng)2. Dislike (Không thích / không ưa)The woman dislikes what she hears. (Người đàn bà không thích điều mà bà ta nghe.)Madder and sadder, yelling and complaining. (Giận hơn và buồn hơn, la lớn và than phiền )3. Scared (Sợ hãi / King sợ)The scared woman is protecting her baby. (Người đàn sợ hãi đang bảo vệ đứa con của bà .)Screaming and trembling. panicking and screaming. (La hét và run rẩy, hoảng sợ và la hét)4. Nervous (Hồi hộp / căng thẳng thần kinh)The nervous businessman is waiting for the interview. (Một thương gia đang hồi hộp chờ phỏng vấn.)Tapping his fingers, tapping his feet .(gõ nhẹ tay, đạp nhẹ chân.)5. Bored (buồn chán)The bored father is ready to go home. (Ông bố buồn chán sẵn sang đi về nhà.)Checking his watch, waiting impatiently. (Dòm đồng hồ, chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn .)Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 41Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi của những cảm xúc tích cực.Positive Emotions - Những cảm xúc tích cực1.Happy (Vui vẻ / Hạnh phúc)The happy couple is hugging on the beach (Cặp vợ chồng hạnh phúc / vui vẻ đang ôm nhau trên bãi biển.)Hugging and turning, spinning and hugging. (ôm nhau và quay, xoay tròn và ôm nhau)2.Like (Thích)The young girl really likes the puppies. (Đứa bé gái thật sự thích các con chó con.)Kissing and hugging, hugging and kissing. (Hôn hôn và ôm vào lòng)3. Funny (hài hước / buồn cười)The funny man is dancing without paints. (Người đàn ông khôi hài đang nhảy mà không bận quần .)Side to side and up and down. (Bên này bên kia và lên và xuống )4.Relaxed (Thoải mái / Thư giãn)The relaxed man is swinging in the hammock. (Người đàn ông thoải mái đu đưa trong chiếc võng.)Gently swaying back and forth, back and forth .(Nhẹ nhàng lắc tới lắc lui.)5. Interested (Hứng thú / quan tâm / để ý đến)The interested monkey is looking into the camera. (Con khỉ hứng thú đang nhìn vào máy ảnh.)Peering and wondering, peering and pondering. (Chăm chú nhìn và tự hỏi, chăm chú nhìn và suy ngẫm.)Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 40Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi các động vật thường thấy.Common Animals - Thú vật thường thấy1.Dog (Con chó)The shaggy dog is running after a ball! (Con chó nhiều lông đang chạy theo quả banh)running, running, jumping and missing (chạy, nhảy và bắt hụt)2.Mouse (Con chuột)The mouse is eating a grape. (Con chuột đang ăn quả nho.)Chomp, chomp, munch, munch (ngoạm, ngoạm, nhai, nhai.)3. Squirrel (Con sóc)The red squirrel is sitting in the tree eating a nut.(Con sóc đỏ ngồi trong một cái cây ăn một hột.)Munching and devouring, munching and devouring. (Nhai nhai và nuốt )4.Cat (Con mèo)The black cat is walking across the screen. (Con mèo đen đang đi ngang qua màn hình.)Walking, walking, pausing and walking.(Đi đi, dừng lại và đi)5. Rabbit (Con thỏ)The brown rabbit is eating leaves in the garden. (Con thỏ màu nâu đang ăn lá cây trong vườn.)Chewing and munching, chewing and munching (Nhai và nhai thong thả.)Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 39Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi các động vật trong rừng.Forest Animals - Thú vật ở rừng1. Owl (Chim cú)The owl is turning his head upside down!(Con chim cú nó xoay lộn ngược đầu xuống!)turning, turning, winking and turning (xoay, xoay, nháy mắt và xoay quanh)2. Bear (Con gấu)The grizzly bear is running in the river (Con gấu xám đang chạy trong sông)Splishing and splashing, splishing and splashing (Hai từ này đi đôi với nhau là làm nước bắn tung tóe.)3. Raccoon (Gấu trúc / Loại động vật giống chồn thích ăn thịt ở Mỹ)The raccoon is eating peanuts in the forest.(Con gấu trúc đang ăn đậu phộng trong rừng.)Cracking and munching, cracking and munching. (Đang bóc vỏ và nhai một cách thong thả)4.Eagle (Con diề hâu)The eagle is flying and swooping for fish. (Con diều hâu đang bay và sà xuống bắt cá.)Flying and soaring, soaring and snatching.(Đang bay và tăng tốc, tăng tốc và chộp lấy)5. Beaver (Con hải ly)The beaver is gnawing wood in the shallow water. (Hải ly đang gặm nhấm cây khô trong vùng nước cạn)Gnawing and nibbling, gnawing and nibbling (Hai từ này đều giống như gặm nhấm.)Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtRê chuột vào ►Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Facebook Sân Chơi Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Anh Ngữ Cho Người Việt◄ Rê chuột vào ►Blogger Mỗi Ngày Một Chuyện◄ Rê chuột vào ►Weebly Gia Đình Anh Ngữ Cho Người Việt◄Rê chuột vào 3 Phút Tiếng Anh của Người Anh qua VideoNhìn, nghe, nói - Bài học 38Hi There!Các bạn biết gì không? Học tiếng Anh không phải tùy hứng muốn học lúc nào thì học. Khi bạn đã quyết định học tiếng Anh là bạn phải học thật đều đặn, nghĩa là ngày nào bạn cũng phải học. Không phải là học một cách cấp tốc, học cho có đủ điểm hay bất cứ lý do nào đấy! Trang Chủ Mỗi ngày 5 câu nói đơn giản - Bài học này sử dụng các từ thông dụng và tên gọi các động vật trong biển.Marine Life - Đời sống ở biển1. Urchin (Nhím biển)the sea urchin is crawling quickly along the ocean floor(Con nhím biển bò dọc theo đáy biển.)crawling, crawling, crawling (Bò, bò, bò)2. Crab (Cua, ghẹ, còng, rạm, dã tràng ...)The two craps walking on a rock(Mấy con cua đang đi trên một tảng đá.)One moves forward one moves back (Một di chuyển về phía trước một di chuyển phía sau.)3. Fur seal (con hải cẩu)The seal is spinning hula hoops.(Con hải cẩu đang quay chiến vòng.)Swinging and spinning, swinging and spinning. (đong đưa và quay)4.Whale (Cá voi, cá ông)the whales are coming up for air. (những con cá voi đang trồi lên lấy không khí)Breathing and gliding, breathing ang gliding.(Hít thở và trượt)5. Jellyfish (Con sứa)The jellyfish are bobbing in the water in the water. (Những con sư đang tắm trong nước)The few on the grass, afew in the water. (Vài con ở trên cỏ, vài con đang bơi nhấp nhô trong nước.)Thảo luận, ý kiến hay thắc mắcCập nhập lần cuối cùng lúc 8:30h ngày 14 tháng 1 2013Phạm Công Hiển Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người Việt Rê chuột vào ► Facebook Anh Ngữ Cho Người Việt ◄ Rê chuột vào ► Facebook Sân Chơi ... Đọc thêm »